|
| Đóng gói(Packing) |
Hộp 10 lọ. |
| Thành phần(Composition) |
Cefradine 1g |
| Đặc tính (Characteristic) |
Hiệu quả diệt khuẩn gram (+). |
| Chỉ định (Indications) |
Nhiễm trùng hô hấp, tiết niệu, da-mô mềm, viêm tai giữa, nhiễm trùng xương khớp, nhiễm trùng huyết. |
| Liều lượng và Cách sử dụng (Dosage & Administration) |
Người lớn : 2-4g, chia 4 lần/ngày, I.M., I.V. Trẻ em : 50-100mg/kg/ngày, chia 4 lần, I.M., I.V. |
| Hạn dùng (Expiry) |
36 tháng |
|